Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người mang
* dtừ|- carrier, wearer, conveyer, bearer
* Từ tham khảo/words other:
-
sờ gáy mình trước khi nói đến người khác
-
số ghi
-
sổ ghi các đề nghị
-
sổ ghi chép
-
sổ ghi chép đo đạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người mang
* Từ tham khảo/words other:
- sờ gáy mình trước khi nói đến người khác
- số ghi
- sổ ghi các đề nghị
- sổ ghi chép
- sổ ghi chép đo đạc