Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên dạ
- the fifteenth of the first lunnar month
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn lời
-
an lòng
-
ăn lót dạ
-
ăn lót lòng
-
ẩn lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên dạ
* Từ tham khảo/words other:
- ăn lời
- an lòng
- ăn lót dạ
- ăn lót lòng
- ẩn lực