Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyệt đạo
- orbit of the moon
* Từ tham khảo/words other:
-
phát biểu có hệ thống
-
phát biểu ra
-
phát biểu sai
-
phát biểu ý kiến
-
phát binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyệt đạo
* Từ tham khảo/words other:
- phát biểu có hệ thống
- phát biểu ra
- phát biểu sai
- phát biểu ý kiến
- phát binh