Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà tiên tri
- predictor; prophet
* Từ tham khảo/words other:
-
thực tập sinh
-
thực tế
-
thực tế cách mạng
-
thực tế chủ nghĩa
-
thực tế chứng minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà tiên tri
* Từ tham khảo/words other:
- thực tập sinh
- thực tế
- thực tế cách mạng
- thực tế chủ nghĩa
- thực tế chứng minh