Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc nền
- background music; incidental music
* Từ tham khảo/words other:
-
điền kinh trên sân bãi
-
diên kỳ
-
diễn lại
-
điển lễ
-
điển lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc nền
* Từ tham khảo/words other:
- điền kinh trên sân bãi
- diên kỳ
- diễn lại
- điển lễ
- điển lệ