Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắm đúng
- take accurate aim
* Từ tham khảo/words other:
-
song phần
-
sóng phản xạ
-
sòng phẳng
-
sóng phẳng
-
sóng phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắm đúng
* Từ tham khảo/words other:
- song phần
- sóng phản xạ
- sòng phẳng
- sóng phẳng
- sóng phát