Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân thập cẩm
- mixed filling (for dumplings, etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
thực tang
-
thực tập
-
thực tập giáo khoa
-
thực tập ở bệnh viện
-
thực tập sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân thập cẩm
* Từ tham khảo/words other:
- thực tang
- thực tập
- thực tập giáo khoa
- thực tập ở bệnh viện
- thực tập sinh