Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát dao
- stab with a knife
* Từ tham khảo/words other:
-
niêm loại
-
niệm lự
-
niêm luật
-
niêm mạc
-
niệm niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhát dao
* Từ tham khảo/words other:
- niêm loại
- niệm lự
- niêm luật
- niêm mạc
- niệm niệm