Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẹ bớt
* dtừ|- alleviation|* ngđtừ|- unburden, alleviate, relieve, lighten, cushion, qualify, sanitise
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh vận
-
menu bật ra
-
menu chính
-
menu con
-
menu đường dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẹ bớt
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh vận
- menu bật ra
- menu chính
- menu con
- menu đường dẫn