Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nheo mắt
- squint, blink one's eyes|= nheo mắt ngắm squint when aiming
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm nước
-
tắm nước ấm
-
tắm nước hoa
-
tắm nước khoáng
-
tắm nước lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nheo mắt
* Từ tham khảo/words other:
- tầm nước
- tắm nước ấm
- tắm nước hoa
- tắm nước khoáng
- tắm nước lạnh