Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm axit
* dtừ|- acidose
* Từ tham khảo/words other:
-
trai ngọc
-
trại ngựa giống
-
trái ngược
-
trái ngược nhau
-
trái ngược với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm axit
* Từ tham khảo/words other:
- trai ngọc
- trại ngựa giống
- trái ngược
- trái ngược nhau
- trái ngược với