Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm minđiu
* đtừ mildew
* Từ tham khảo/words other:
-
lắm người
-
làm nguội bằng không khí
-
làm người lĩnh xướng
-
lâm nguy
-
làm nguy hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm minđiu
* Từ tham khảo/words other:
- lắm người
- làm nguội bằng không khí
- làm người lĩnh xướng
- lâm nguy
- làm nguy hại