Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt bốc hơi
* dtừ|- steam-heat
* Từ tham khảo/words other:
-
trứng tráng
-
trừng trị
-
trừng trị bọn đầu sỏ
-
trưng triệu
-
trung trinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt bốc hơi
* Từ tham khảo/words other:
- trứng tráng
- trừng trị
- trừng trị bọn đầu sỏ
- trưng triệu
- trung trinh