Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều máu
* ttừ|- sanguineous
* Từ tham khảo/words other:
-
sớm chết
-
sớm chiều
-
sớm dưỡng
-
sớm hôm
-
sớm kết quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều máu
* Từ tham khảo/words other:
- sớm chết
- sớm chiều
- sớm dưỡng
- sớm hôm
- sớm kết quả