Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ trừ
- pull out; get rid of|= nhổ trừ cỏ dại pull out weeds
* Từ tham khảo/words other:
-
làm một việc thừa
-
làm mù
-
làm mủ
-
làm mùa
-
làm mưa làm gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ trừ
* Từ tham khảo/words other:
- làm một việc thừa
- làm mù
- làm mủ
- làm mùa
- làm mưa làm gió