Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như bọt biển
* ttừ|- spongy
* Từ tham khảo/words other:
-
phù tang
-
phù tạng
-
phủ tạng
-
phụ tế
-
phụ thẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như bọt biển
* Từ tham khảo/words other:
- phù tang
- phù tạng
- phủ tạng
- phụ tế
- phụ thẩm