Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như phụ nữ
* ttừ|- womanlike
* Từ tham khảo/words other:
-
phân hạt nhân
-
phận hay
-
phần hay nhất
-
phân hệ
-
phản hiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như phụ nữ
* Từ tham khảo/words other:
- phân hạt nhân
- phận hay
- phần hay nhất
- phân hệ
- phản hiến