Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ních đầy bụng
- (belly) packed full
* Từ tham khảo/words other:
-
nội ngoại
-
nối ngôi
-
nơi ngồi của khán giả trong nhà hát
-
nói ngọng
-
nói ngọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ních đầy bụng
* Từ tham khảo/words other:
- nội ngoại
- nối ngôi
- nơi ngồi của khán giả trong nhà hát
- nói ngọng
- nói ngọt