Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
níu áo
- (bóng) bar (somebody) the way to progress
* Từ tham khảo/words other:
-
vật che chở
-
vật che đậy
-
vật che phủ
-
vật chế tạo
-
vật chêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
níu áo
* Từ tham khảo/words other:
- vật che chở
- vật che đậy
- vật che phủ
- vật chế tạo
- vật chêm