Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nô bộc
- (cũ) Servant
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nô bộc
- (cũ) servant; slave; serf; bondmaid; bondwoman
* Từ tham khảo/words other:
-
chất hữu cơ
-
chất huyền phù
-
chất hùynh quang
-
chất keo
-
chất kết dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nô bộc
* Từ tham khảo/words other:
- chất hữu cơ
- chất huyền phù
- chất hùynh quang
- chất keo
- chất kết dính