Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nọ kia
- disconnected grievances|= nói nọ kia để trách móc to vent disconnected grievances (as a reproach)
* Từ tham khảo/words other:
-
thực nghiệm thuyềt
-
thực nghiệm tính
-
thực nghiệp
-
thực ngôn
-
thức nhắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nọ kia
* Từ tham khảo/words other:
- thực nghiệm thuyềt
- thực nghiệm tính
- thực nghiệp
- thực ngôn
- thức nhắc