Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói chắc lại
* ngđtừ|- reassert
* Từ tham khảo/words other:
-
song long
-
song luân
-
sóng lừng
-
sống lưng
-
sống lương thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói chắc lại
* Từ tham khảo/words other:
- song long
- song luân
- sóng lừng
- sống lưng
- sống lương thiện