Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nóng ăn
- to have a burning desire for quick success
* Từ tham khảo/words other:
-
trưa trờ
-
truân chiên
-
truân chuyên
-
truất
-
truật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nóng ăn
* Từ tham khảo/words other:
- trưa trờ
- truân chiên
- truân chuyên
- truất
- truật