Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nông choèn
- Unnoticeably shallow
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nông choèn
- unnoticeably shallow
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nhựa
-
chất nhuộm
-
chất nhuộm màu
-
chất nhuộm vào
-
chật ních
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nông choèn
* Từ tham khảo/words other:
- chất nhựa
- chất nhuộm
- chất nhuộm màu
- chất nhuộm vào
- chật ních