Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núi giả
- rock garden|= lần theo núi giả đi vòng (truyện kiều) she slid around the rock garden
* Từ tham khảo/words other:
-
hai mảnh vỏ
-
hai mặt
-
hai mặt lồi
-
hai mặt lõm
-
hai mặt như nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núi giả
* Từ tham khảo/words other:
- hai mảnh vỏ
- hai mặt
- hai mặt lồi
- hai mặt lõm
- hai mặt như nhau