Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núi non hiểm trở
- steep and dangerous mountains
* Từ tham khảo/words other:
-
học làm một cách hoàn hảo
-
học làm sang
-
học lấy
-
hộc lên
-
học liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núi non hiểm trở
* Từ tham khảo/words other:
- học làm một cách hoàn hảo
- học làm sang
- học lấy
- hộc lên
- học liệu