Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước cốt
- first extract (of a preparation); first water (in cooking), quintessence
* Từ tham khảo/words other:
-
hùng mại
-
hùng mạnh
-
hùng mạnh khác thường
-
hứng mát
-
hùng mộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước cốt
* Từ tham khảo/words other:
- hùng mại
- hùng mạnh
- hùng mạnh khác thường
- hứng mát
- hùng mộng