Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước độc lập
* dtừ|- independency
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ nhớp nhúa
-
độ nhớt
-
dơ như hủi
-
đỏ như máu
-
đỏ như san hô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước độc lập
* Từ tham khảo/words other:
- đồ nhớp nhúa
- độ nhớt
- dơ như hủi
- đỏ như máu
- đỏ như san hô