Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước trung lập
- neutral country
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề nào cũng là nghề
-
nghề nấu ăn
-
nghề nấu chảy kim loại
-
nghé nghẹ
-
nghề nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước trung lập
* Từ tham khảo/words other:
- nghề nào cũng là nghề
- nghề nấu ăn
- nghề nấu chảy kim loại
- nghé nghẹ
- nghề nghiệp