Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oanh tạc dữ dội
* ngđtừ|- blitz
* Từ tham khảo/words other:
-
cành chiết
-
canh chua
-
canh chưng
-
canh chừng
-
canh chừng cho hết giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oanh tạc dữ dội
* Từ tham khảo/words other:
- cành chiết
- canh chua
- canh chưng
- canh chừng
- canh chừng cho hết giờ