Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống hai cực
* dtừ|- diode
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm thế
-
cảm thông
-
cam thụ
-
cảm thụ
-
cầm thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống hai cực
* Từ tham khảo/words other:
- cầm thế
- cảm thông
- cam thụ
- cảm thụ
- cầm thú