Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống rửa dạ dày
- gastric lavage tube
* Từ tham khảo/words other:
-
tới hoặc ở trung tâm một thành phố
-
tời hơi
-
tời hơi nước
-
tối hôm qua
-
tối hôm trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống rửa dạ dày
* Từ tham khảo/words other:
- tới hoặc ở trung tâm một thành phố
- tời hơi
- tời hơi nước
- tối hôm qua
- tối hôm trước