Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
onixơ
* dtừ|- onyx
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng tầng khí quyển
-
thượng tầng kiến thiết
-
thượng tầng kiến trúc
-
thương tật
-
thường thái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
onixơ
* Từ tham khảo/words other:
- thượng tầng khí quyển
- thượng tầng kiến thiết
- thượng tầng kiến trúc
- thương tật
- thường thái