Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại mùa màng
- destroy crops
* Từ tham khảo/words other:
-
có bộ máy tiêu hóa tốt
-
có bố mẹ giàu có
-
có bộ ngực lớn
-
có bộ phận giống phổi
-
có bộ tịch thành thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại mùa màng
* Từ tham khảo/words other:
- có bộ máy tiêu hóa tốt
- có bố mẹ giàu có
- có bộ ngực lớn
- có bộ phận giống phổi
- có bộ tịch thành thị