Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá rối trị an
- to cause a breach of the peace; to break the peace; to disturb the peace
* Từ tham khảo/words other:
-
trao đổi được
-
trao đổi kinh nghiệm
-
trao đổi lẫn nhau
-
trao đổi nhận xét
-
trao đổi qua lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá rối trị an
* Từ tham khảo/words other:
- trao đổi được
- trao đổi kinh nghiệm
- trao đổi lẫn nhau
- trao đổi nhận xét
- trao đổi qua lại