Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá vỡ tổ chức bộ lạc
* ngđtừ|- detribalize
* Từ tham khảo/words other:
-
mịn mặt
-
mìn muỗi
-
mịn mượt
-
mìn nổ chậm
-
mìn nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá vỡ tổ chức bộ lạc
* Từ tham khảo/words other:
- mịn mặt
- mìn muỗi
- mịn mượt
- mìn nổ chậm
- mìn nổi