Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phẳng lồi
* ttừ|- planoconvex
* Từ tham khảo/words other:
-
thành công ly kỳ
-
thành công quá sự mong đợi
-
thành công rực rỡ
-
thành củ
-
thành cũ rích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phẳng lồi
* Từ tham khảo/words other:
- thành công ly kỳ
- thành công quá sự mong đợi
- thành công rực rỡ
- thành củ
- thành cũ rích