Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đo dung tích phổi
* dtừ|- spirometry
* Từ tham khảo/words other:
-
tưng tưng
-
tùng tùng tùng
-
tung vào
-
từng vụ
-
tuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đo dung tích phổi
* Từ tham khảo/words other:
- tưng tưng
- tùng tùng tùng
- tung vào
- từng vụ
- tuộc