Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đo phế dung
* dtừ|- spirometry
* Từ tham khảo/words other:
-
băng nhựa
-
bằng nhung dài lông
-
bằng những phương tiện của con người
-
bằng nỉ
-
bảng niêm yết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đo phế dung
* Từ tham khảo/words other:
- băng nhựa
- bằng nhung dài lông
- bằng những phương tiện của con người
- bằng nỉ
- bảng niêm yết