Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phích cắm điện
- male plug
* Từ tham khảo/words other:
-
cho ra ngoài
-
cho ra ngoài lề
-
cho ra rìa
-
chỗ rách
-
chỗ rách hình chữ l
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phích cắm điện
* Từ tham khảo/words other:
- cho ra ngoài
- cho ra ngoài lề
- cho ra rìa
- chỗ rách
- chỗ rách hình chữ l