Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phoi gang
- iron/metal shavings
* Từ tham khảo/words other:
-
mật độ
-
mật độ biểu kiến
-
mật độ bức xạ
-
mật độ cảm ứng
-
mắt đờ đẫn không hồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phoi gang
* Từ tham khảo/words other:
- mật độ
- mật độ biểu kiến
- mật độ bức xạ
- mật độ cảm ứng
- mắt đờ đẫn không hồn