Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phóng nô
- free the slaves
* Từ tham khảo/words other:
-
làm reo
-
làm riêng
-
làm rõ nghĩa
-
làm rõ ràng
-
làm rỗ tổ ong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phóng nô
* Từ tham khảo/words other:
- làm reo
- làm riêng
- làm rõ nghĩa
- làm rõ ràng
- làm rỗ tổ ong