Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong trào cách mạng
- revolutionary movement
* Từ tham khảo/words other:
-
người pa-ra-guay
-
người pa-ri
-
người phá bằng đinamit
-
người phá bĩnh
-
người pha chế thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong trào cách mạng
* Từ tham khảo/words other:
- người pa-ra-guay
- người pa-ri
- người phá bằng đinamit
- người phá bĩnh
- người pha chế thuốc