Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong tước
- confer a title (on somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
làn sóng hơi quăn
-
làn sóng khủng bố
-
làn sóng mới
-
làn sóng ngắn
-
làn sóng phản đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong tước
* Từ tham khảo/words other:
- làn sóng hơi quăn
- làn sóng khủng bố
- làn sóng mới
- làn sóng ngắn
- làn sóng phản đối