Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phóng viên thời sự
* dtừ|- chronicler
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng đi thẳng
-
dáng đi thơ thẩn
-
dáng đi thong thả
-
dáng đi thõng xuống
-
đang đi tìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phóng viên thời sự
* Từ tham khảo/words other:
- dáng đi thẳng
- dáng đi thơ thẩn
- dáng đi thong thả
- dáng đi thõng xuống
- đang đi tìm