Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẳng bỏ
- cast off
* Từ tham khảo/words other:
-
thư bảo đảm
-
thứ bảy
-
thứ bẩy
-
thứ bảy mươi
-
thu bé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẳng bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- thư bảo đảm
- thứ bảy
- thứ bẩy
- thứ bảy mươi
- thu bé