Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quật cổ
- seize by the neck and throw to the ground
* Từ tham khảo/words other:
-
chính thể quân phiệt
-
chính thị anaxtimatic
-
chỉnh thiên
-
chính thống
-
chính thống hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quật cổ
* Từ tham khảo/words other:
- chính thể quân phiệt
- chính thị anaxtimatic
- chỉnh thiên
- chính thống
- chính thống hóa