Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay sấp
* dtừ|- pronation|* ngđtừ|- pronate
* Từ tham khảo/words other:
-
cau lông mày lại có vẻ đe dọa
-
câu lươn
-
câu lươn bằng mồi giun tơ
-
câu lưu
-
cẩu mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay sấp
* Từ tham khảo/words other:
- cau lông mày lại có vẻ đe dọa
- câu lươn
- câu lươn bằng mồi giun tơ
- câu lưu
- cẩu mã