Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay số
- to spin a wheel for a prize; to dial|= muốn biết thêm chi tiết, xin quay số 8423333 for particulars/more information, please dial 8423333|= quay số tổng đài to dial the operator
* Từ tham khảo/words other:
-
chống bằng sào bịt đầu
-
chống bằng trụ
-
chống bằng trụ chống
-
chông bẫy
-
chống bom
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay số
* Từ tham khảo/words other:
- chống bằng sào bịt đầu
- chống bằng trụ
- chống bằng trụ chống
- chông bẫy
- chống bom