Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy thiên
- (từ cũ) depart this life, launch into eternity
* Từ tham khảo/words other:
-
quân không chính quy
-
quân khu
-
quân khu ủy
-
quân kỳ
-
quân kỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy thiên
* Từ tham khảo/words other:
- quân không chính quy
- quân khu
- quân khu ủy
- quân kỳ
- quân kỷ